bàn thấm

bàn thấm

Nhà văn thích dùng chiếc bàn thấm cũ kỹ để viết thư pháp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bàn mặt bàn được làm bằng chất liệu thấm hút: "bàn thấm" một đồ vật nội thất, thường bàn làm việc hoặc bàn viết, mặt bàn được thiết kế đặc biệt để thấm hút mực, nước hoặc các chất lỏng khác, giúp bề mặt luôn khô ráo sạch sẽ khi viết, vẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà văn thích dùng chiếc bàn thấm kỹ để viết thư pháp. (Người viết thích sử dụng chiếc bàn mặt thấm để viết thư pháp.)
    • Trong xưởng vẽ, mỗi họa sĩ đều một chiếc bàn thấm riêng. (Trong xưởng vẽ, mỗi họa sĩ đều một chiếc bàn mặt thấm riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặt bàn thấm": cụm từ nhấn mạnh đặc tính thấm hút của bề mặt bàn.
    • Anh ấy đặt tờ giấy ướt lên mặt bàn thấm. (Anh ta đặt tờ giấy ướt lên bề mặt bàn tính thấm hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấy thấm (danh từ): loại giấy khả năng thấm hút chất lỏng, thường dùng trong văn phòng hoặc thủ công.

    • ấy dùng giấy thấm để hút bớt dầu trên bức tranh. ( ấy dùng giấy thấm để hút bớt dầu trên bức tranh.)
  • Khay thấm (danh từ): một vật dụng bề mặt hoặc lòng khay khả năng thấm hút.

    • Đặt chén nước mắm lên khay thấm để tránh rơi vãi. (Đặt chén nước mắm lên khay tính thấm để tránh đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn hút mực: cách gọi khác nhấn mạnh chức năng thấm hút mực.
  • Bàn viết thấm: cách gọi mô tả hơn công dụng dành cho viết lách.
Thành ngữ liên quan

(Từ "bàn thấm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

Từ chứa "bàn thấm"